| Thời hạn | 2026-01-11 ~ 2026-01-17 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.446,46 Won | |
| Mỹ | $150 | 216.969 Won |
| $200 | 289.292 Won | |
| China | $150 | 1.047 CNY |
| Euro | 128 EUR | |
| United Kingdom | 111 GBP | |
| Hong Kong | 1.168 HKD | |
| Japan | 23.505 JPY | |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
| TB Lịch trình ngày 15 tháng 9 |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/09/15 |
| TB Ngày 12 tháng 9 |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/09/12 |
| TB Ngày 11 tháng 9 |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/09/11 |
| Ngày 13 tháng 8 năm 25 tại 17h00fdc. |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/08/12 |
| Ngày 11 tháng 7 năm 25 |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/07/11 |
| Ngày 10 tháng 7 năm 25 |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/07/10 |
| Ngày 9 tháng 7 năm 25 trong lịch sử. |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/07/09 |
| Ngày 8 tháng 7 năm 25 trong lịch sử. |
주식회사 에스티씨로지스
|
2025/07/08 |
BL